lai căng

Học thuật
Thân thiện
lai căng

Điệu múa lai căng trông thật lố lăng và không hài hòa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Pha trộn một cách hỗn tạp, thiếu chọn lọc: Chỉ sự kết hợp, pha trộn giữa các yếu tố, phong cách hoặc văn hóa khác nhau một cách gượng ép, không hài hòa, dẫn đến kết quả kỳ quặc, lố bịch.
    • Có vẻ ngoài hoặc tính chất lai tạp, mất gốc: Thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự bắt chước, sao chép vụng về từ các nguồn ngoại lai đánh mất bản sắc gốc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Kiến trúc của tòa nhà đó trông thật lai căng, vừa giống đình làng lại vừa giống nhà thờ phương Tây.
    • Anh ta cách ăn mặc lai căng, mặc áo dài nhưng lại đội cao bồi.
    • Nhiều người cho rằng bản phối mới của bài dân ca nghe rất lai căng mất đi vẻ đẹp nguyên bản.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với nghĩa ẩn dụ: Chỉ sự pha trộn trong tư tưởng, lối sống một cách thiếu căn cơ.
    • Lối sống lai căng của một bộ phận giới trẻ đang vấn đề đáng lo ngại.
  • Dùng trong phê bình văn hóa, nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các bài phân tích, bình luận về hiện tượng lai tạp văn hóa thiếu lành mạnh.
    • Tác phẩm của ông ấy bị một số nhà phê bình chê lai căng, nửa Tây nửa Ta.
Biến thể từ gần giống
  • Lai tạp (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự pha trộn giữa các giống, loài hoặc yếu tố khác nhau. Tuy nhiên, "lai tạp" có thể mang tính trung lập hơn, trong khi "lai căng" luôn mang sắc thái tiêu cực, chê bai.
  • Hỗn tạp (tính từ): Lộn xộn, pha trộn nhiều thứ với nhau một cách không trật tự.
  • Nửa nạc nửa mỡ (thành ngữ): Có nghĩa bóng chỉ sự không trọn vẹn, nửa vời, không đâu vào đâu, gần nghĩa với "lai căng" trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Kệch cỡm: Thô kệch, lố bịch đến mức đáng cười.
  • Lố lăng: Lòe loẹt, khác thường một cách lố bịch, quá đáng.
  • Thập cẩm (dùng với nghĩa bóng): Pha trộn nhiều thứ linh tinh lại với nhau.
Từ trái nghĩa
  • Thuần túy: Nguyên chất, không pha tạp.
  • Đặc trưng: những nét riêng biệt, tiêu biểu.
  • Hài hòa: sự phối hợp cân đối, hợp lý, đẹp mắt giữa các phần.
Thành ngữ liên quan
  • "Treo đầu , bán thịt chó": Chỉ sự giả dối, bên ngoài một đằng bên trong một nẻo. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "lai căng" khi nói về việc mang vỏ bọc ngoại lai nhưng bản chất thì không phải.
  • "Râu ông nọ cắm cằm kia": Chỉ sự ghép nối vụng về, không phù hợp, gây ra sự kỳ quặc. Rất gần nghĩa với "lai căng".
lai căng

Điệu múa lai căng trông thật lố lăng và không hài hòa.

  1. Pha trộn nhiều thứ, do đó có vẻ lố lăng: Điệu múa lai căng.